Vùng biển Đà Nẵng, với vị thế là một trong những vịnh biển tự nhiên đẹp, sâu và kín gió bậc nhất miền Trung Việt Nam, từ lâu đã đóng vai trò cửa ngõ giao thương chiến lược trong lịch sử hàng hải quốc tế. Không chỉ là nơi trú đậu của các hải thuyền vượt đại dương, vùng biển này còn chứng kiến những thăng trầm lịch sử, từ thời kỳ văn hóa Sa Huỳnh, vương quốc Champa thịnh trị, cho đến giai đoạn giao thương quốc tế sầm uất thời Chúa Nguyễn và vương triều Nguyễn. Những di chứng khảo cổ học dưới lòng biển và ven bờ Đà Nẵng chính là những “chứng nhân ngậm tăm” nhưng chứa đựng giá trị lịch sử vô giá, chứng minh cho sự phát triển rực rỡ của kinh tế biển và mạng lưới giao thương xuyên đại dương.
1. Vị thế địa chính trị và “Trạm trung chuyển” trên Con đường tơ lụa biển
Nằm ở trung độ của Việt Nam, vịnh Đà Nẵng được bao bọc bởi bán đảo Sơn Trà ở phía Đông và mũi Nam Ô ở phía Tây Bắc, tạo nên một thương cảng tự nhiên lý tưởng chịu rất ít ảnh hưởng của các trận bão lớn. Trong suốt thiên niên kỷ đầu tiên và nửa đầu thiên niên kỷ thứ hai, khi tuyến hàng hải quốc tế – Con đường tơ lụa trên biển (Maritime Silk Road) kết nối phương Đông và phương Tây bùng nổ, vùng biển Đà Nẵng trở thành điểm dừng chân bắt buộc để các tàu viễn dương tiếp tế nước ngọt, lương thực và trao đổi sản vật.
Sự hiện diện của các thương thuyền từ Trung Hoa, Nhật Bản, các quốc gia Đông Nam Á hải đảo và sau này là phương Tây (Bồ Đào Nha, Hà Lan, Pháp) đã để lại những dấu tích khảo cổ học phong phú. Các phát hiện khảo cổ học tại Đà Nẵng không đơn thuần là những cổ vật rời rạc, mà là các mảnh ghép hoàn chỉnh tái hiện lại sơ đồ hàng hải cổ đại, nơi cửa biển Tourane (Đà Nẵng) giữ vai trò như một hải cảng tiền tiêu, một “trạm trung chuyển” hàng hóa sầm uất trước khi đi sâu vào vùng lõi di sản kinh tế Quảng Nam – Thuận Hóa.
2. Hệ thống cổ vật và di tích khảo cổ tiêu biểu
Khảo cổ học dưới nước và các phát hiện từ lòng biển Sơn Trà
Vùng biển quanh bán đảo Sơn Trà, rạn đá Đen, hòn Sụp, và rạn Nam Ô là những khu vực “tử địa” của nhiều tàu buôn cổ do dòng hải lưu phức tạp, các rạn san hô ngầm và những trận cuồng phong bất ngờ. Tuy nhiên, đối với ngành khảo cổ học hàng hải, đây lại là một kho báu khổng lồ.
Trong các đợt khảo sát, dò tìm và trục vớt mang tính học thuật của các cơ quan chuyên môn, hàng ngàn hiện vật gốm sứ đã được tìm thấy dưới đáy biển Đà Nẵng. Đáng chú ý là hệ thống gốm sứ thời Minh – Thanh (Trung Quốc), gốm sứ Sawankhalok (Thái Lan) có niên đại từ thế kỷ XIV đến thế kỷ XVII. Đặc biệt nhất là các dòng gốm men cổ của Việt Nam xuất xứ từ các lò Chu Đậu (Hải Dương) hay gốm Gò Sành (Bình Định) phục vụ xuất khẩu. Sự đa dạng về chủng loại, từ đĩa men lam, bình tỳ bà, hũ gốm sành cho đến tiền đồng cổ bị kết khối bởi nước biển cho thấy các tàu viễn dương bị đắm tại đây mang theo khối lượng hàng hóa thương mại vô cùng lớn, phản ánh một trục giao thương hàng hải cực kỳ năng động.
Di chỉ ven bờ và các bến cảng cổ
Không chỉ ẩn giấu dưới lòng đại dương, khảo cổ học ven bờ tại Đà Nẵng cũng mang lại những phát hiện chấn động. Di chỉ khảo cổ học Champa tại khu vực Cấm Mít, Phong Lệ hay các phát hiện tại vùng cửa sông Cu Đê, sông Hàn đã phát lộ nhiều mảnh gốm thô, gốm mịn có niên đại kéo dài từ thế kỷ VII đến thế kỷ XV.
Sự xuất hiện của gốm sứ Trung Hoa thời Đường, Tống xen lẫn gốm bản địa tại các tầng địa tầng ven bờ chứng minh rằng các cửa sông tại Đà Nẵng là những điểm tập kết, phân phối hàng hóa từ nội địa ra biển và ngược lại. Cư dân cổ đại tại đây đã biết tận dụng mạng lưới sông ngòi để hình thành nên các cấu trúc kinh tế “sông – biển” đồng bộ, biến Đà Nẵng thành đầu mối xuất khẩu lâm thổ sản, trầm hương và khoáng sản quý của vùng đại ngàn miền Trung.
| Khu vực phát hiện | Loại hình di chứng tiêu biểu | Giá trị lịch sử chứng minh |
| Vùng biển Sơn Trà / Hải Vân | Gốm sứ Chu Đậu, Gò Sành, gốm thời Minh – Thanh, tiền đồng kết khối, neo đá cổ. | Dấu vết các vụ đắm tàu thương mại; minh chứng hải trình viễn dương quốc tế đại dương. |
| Cửa sông Cu Đê / Nam Ô | Bến bãi cổ, mộ táng, gốm thô Champa, mảnh tước đá, công cụ ghè đẽo Sa Huỳnh. | Sự tiếp nối và giao thoa văn hóa Sa Huỳnh – Champa; vị trí cảng thị sơ khai. |
| Sông Hàn / Ngũ Hành Sơn | Bia ký cổ, gốm sứ mậu dịch, vết tích các công trình tín ngưỡng thờ biển, gạch Champa. | Hoạt động quản lý cảng biển, kiểm soát thuế quan của các triều đại phong kiến Việt Nam. |
3. Di sản tâm linh và văn hóa hàng hải gắn liền với di chứng khảo cổ
Gắn liền với các di chứng vật thể dưới nước là hệ thống di sản phi vật thể và các công trình kiến trúc tín ngưỡng ven biển Đà Nẵng. Các cuộc khai quật khảo cổ và khảo sát dân tộc học tại các đình làng biển như đình làng Nam Ô, đình làng Mỹ Khê, hay lăng ông Ngư nghiệp tại bán đảo Sơn Trà đã làm sáng tỏ đời sống tâm linh phong phú của cư dân biển cổ đại.
Tục thờ cúng Cá Ông (cá voi), thờ các vị thần biển (Mẫu Thoải, Tứ vị Thánh nương, thần Po Inugar) không chỉ là tín ngưỡng dân gian đơn thuần, mà còn là sợi dây kết nối ký ức hàng hải qua nhiều thế kỷ. Đối với người xưa, những ngôi miếu thờ bên bờ vịnh đóng vai trò như những “ngọn hải đăng tâm linh”, giúp các thủy thủ định vị không gian sinh tồn, cầu mong bình an trước những chuyến hải trình vạn dặm, đồng thời khẳng định chủ quyền quản lý biển đảo bền vững từ thế hệ này sang thế hệ khác.
4. Thách thức trong công tác bảo tồn và phát huy giá trị
Mặc dù tiềm năng khảo cổ học hàng hải tại Đà Nẵng là rất lớn, song công tác nghiên cứu, trục vớt khoa học và bảo tồn hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng:
Sự tàn phá của tự nhiên và con người: Môi trường biển có độ mặn cao, dòng hải lưu xiết và thiên tai bão lũ liên tục bào mòn, làm dịch chuyển vị trí hiện vật dưới nước. Bên cạnh đó, tình trạng trục vớt cổ vật trái phép (nạn “đào trộm mực biển”) trong các thập niên trước đã làm thất thoát và sai lệch nhiều thông tin địa tầng khảo cổ học vô giá.
- Hạn chế về nguồn lực công nghệ: Khảo cổ học dưới nước là một ngành khoa học đặc thù, đòi hỏi trang thiết bị lặn sâu, máy định vị sonar quét sườn, robot lặn (ROV) hiện đại và kinh phí vận hành vô cùng lớn, điều mà các cơ quan nghiên cứu trong nước vẫn đang trong quá trình từng bước đầu tư và hoàn thiện.
5. Hướng đi tương lai: Đưa di sản biển đến với công chúng
Để các di chứng khảo cổ học ở vùng biển Đà Nẵng thực sự “sống lại” và phát huy giá trị, việc xây dựng các không gian trưng bày chuyên đề chuyên sâu tại các bảo tàng hàng hải là giải pháp cấp thiết. Việc ứng dụng công nghệ số hóa 3D hiện đại, tái hiện các con tàu đắm bằng công nghệ thực tế ảo (VR) hay tương tác AR sẽ giúp khách tham quan có cái nhìn trực quan, sinh động về kỷ nguyên hoàng kim của thương cảng Đà Nẵng xưa.
Đồng thời, việc phát triển các tour du lịch bền vững như lặn biển ngắm di sản tàu cổ gắn liền với bảo tồn rạn san hô, giáo dục ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo cho thế hệ trẻ sẽ biến những di chứng khảo cổ dưới lòng biển thành nguồn lực kinh tế – văn hóa quan trọng, thúc đẩy du lịch di sản hàng hải của thành phố đáng sống vững bước ra thế giới.
Lời kết
Mỗi mảnh gốm vùi sâu dưới làn nước xanh, mỗi vết tích bến cảng cổ rêu phong tại vùng biển Đà Nẵng đều là một chương sử sống động, tự hào về năng lực chinh phục đại dương của cha ông ta. Khai quật, bảo tồn và tôn vinh những di chứng khảo cổ học hàng hải này chính là chìa khóa vàng để định vị bản sắc biển Việt Nam trên bản đồ di sản thế giới, khẳng định chủ quyền kinh tế và mở ra một tầm nhìn hướng biển vững chắc cho tương lai.
Bài viết bản quyền thuộc về Bảo Tàng Hàng Hải (baotanghanghai.com). Vui lòng ghi rõ nguồn và dẫn link URL khi trích dẫn tài liệu.











