Khi nhắc đến cội nguồn lịch sử Việt Nam, người ta thường nghĩ ngay đến nền văn minh lúa nước gắn liền với đồng bằng và ruộng rẫy. Tuy nhiên, các nghiên cứu khảo cổ học hàng hải và sử liệu học hiện đại ngày càng làm sáng tỏ một sự thật vĩ đại khác: Người Việt cổ sở hữu một nền văn hóa sông biển (Maritime Culture) vô cùng rực rỡ. Từ không gian sinh tồn sông nước chằng chịt, cha ông ta đã sớm hình thành năng lực hàng hải vượt trội, từng bước làm chủ các cửa sông và tiến ra chinh phục đại dương bao la.
1. Bản sắc sông biển khắc sâu trong tâm thức cội nguồn
Sự hình thành của văn hóa sông biển Việt Nam không phải là sự ngẫu nhiên, mà là kết quả tất yếu của quá trình thích ứng với địa hình trải dài dọc bờ biển Đông, cùng mạng lưới sông ngòi dày đặc đổ ra các cửa vịnh. Ngay từ trong huyền thoại lập quốc, câu chuyện “50 người con theo mẹ lên núi, 50 người con theo cha xuống biển” đã là một thông điệp lập ngôn mang tính định hướng chiến lược về không gian sinh tồn của dân tộc.
Đối với người Việt cổ, biển không phải là rào cản ngăn cách, mà là một “con đường” mở kết nối các vùng đất. Tâm thức hướng biển này đã định hình nên lối sống, cách ứng xử và cả hệ thống tín ngưỡng độc đáo. Tục thờ thần sông, thần biển, các vị thủy thần hay cấu trúc giao thông lấy thuyền bè làm phương tiện chủ lực chính là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên bản sắc hàng hải Việt Nam.
2. Năng lực hàng hải và kỹ nghệ đóng thuyền cổ đại
Kỹ nghệ đóng thuyền độc mộc và thuyền ván ghép
Bằng chứng vật chất rõ ràng nhất về năng lực hàng hải của người Việt cổ chính là hệ thống thuyền cổ được phát hiện trong các ngôi mộ thân cây khoét rỗng (mộ thuyền) có niên đại từ văn hóa Đông Sơn. Khảo cổ học đã chứng minh người Việt thời kỳ này không chỉ dừng lại ở thuyền độc mộc nhỏ lẻ, mà đã phát triển lên kỹ nghệ đóng thuyền ván ghép kỹ thuật cao.
Họ biết dùng dây mây bền chắc để khâu các ván thuyền lại với nhau, xảm thuyền bằng vỏ cây và nhựa cây rừng để chống thấm nước. Cấu trúc mũi thuyền nhọn, hai đầu cong vút giúp thuyền lướt sóng nhanh trên các cửa sông lớn và dải ven bờ. Trên các mặt trống đồng Đông Sơn, hình ảnh những chiến thuyền lớn với sàn cao, có người chèo lái, người cầm vũ khí và các chiến binh hóa trang chim lạc là minh chứng đanh thép cho một lực lượng thủy binh đường thủy/đường biển sơ khai đã định hình.
Khả năng định vị và làm chủ ngư trường
Vượt ra khỏi các cửa sông, người Việt cổ đã sớm làm chủ các kỹ thuật điều hướng hàng hải cơ bản. Trải qua nhiều thế hệ, họ đúc kết được tri thức bản địa vô giá về khí tượng và thủy triều:
- Định vị bằng thiên văn: Nhìn hướng sao, xem màu mây và hướng gió mùa để định ra thời điểm ra khơi và vào bờ an toàn.
- Lợi dụng hải lưu: Biết cách nương theo các dòng hải lưu dọc bờ biển Đông để di chuyển liên vùng từ Bắc vào Nam và ngược lại, giảm thiểu sức người và tăng tốc độ hải trình.
| Thời kỳ lịch sử | Loại hình phương tiện chủ lực | Không gian hoạt động chính |
| Văn hóa Đông Sơn (Sơ sử) | Thuyền độc mộc cải tiến, thuyền ván ghép khâu dây mây, thuyền chiến lớn. | Mạng lưới sông trục, hệ thống cửa sông và vùng biển ven bờ Đông Sơn. |
| Giai đoạn Ngô – Đinh – Lê – Lý | Thuyền mành nhiều mái chèo, chiến thuyền đáy cạn, thuyền cổ hai buồm. | Kiểm soát hoàn toàn các vùng vịnh nội địa (Bạch Đằng), vận tải duyên hải. |
| Thời Chúa Nguyễn – Triều Nguyễn | Thuyền đại chiến (thuyền bọc đồng), ghe bầu mậu dịch, chiến thuyền viễn dương. | Làm chủ hoàn toàn biển Đông, hải trình khảo sát Hoàng Sa – Trường Sa. |
3. Bản đồ thương mại và sự hình thành các thương cảng cổ
Tư duy hướng biển của người Việt không chỉ dừng lại ở việc đánh bắt thủy sản mà đã sớm nâng tầm thành hoạt động thương mại hàng hải (Maritime Trade). Từ thế kỷ thứ X trở đi, khi các vương triều độc lập Việt Nam được củng cố, một hệ thống cửa biển và cảng thị đã được xây dựng dọc theo chiều dài đất nước.
Thương cảng Vân Đồn (Quảng Ninh) ở phía Bắc, cảng Lạch Trường (Thanh Hóa), cửa biển Tourane (Đà Nẵng), cảng thị Hội An (Quảng Nam) hay đầm Thị Nại (Bình Định) lần lượt xuất hiện và đóng vai trò là những mắt xích kết nối kinh tế giao thương. Tại các cảng thị này, năng lực hàng hải của người Việt đã trực tiếp giao thoa với các hạm đội thương thuyền quốc tế đến từ Nhật Bản, Trung Hoa và các quốc gia Tây Dương, tạo nên những giai đoạn hưng thịnh rực rỡ của nền kinh tế hướng biển.
4. Thử thách bảo tồn và bài học lịch sử cho tương lai
Lịch sử hàng hải của Việt Nam là một kho tàng di sản khổng lồ, bao gồm cả di sản vật thể (xác thuyền cổ, bến cảng rêu phong, công cụ hàng hải) và phi vật thể (tri thức dân gian về biển, lễ hội cầu ngư, các bài hò biển). Tuy nhiên, dòng chảy của thời gian và quá trình đô thị hóa nhanh chóng đang khiến nhiều dấu tích lịch sử này đứng trước nguy cơ bị mai một hoặc chôn vùi trong lãng quên.
Hiểu rõ lịch sử hàng hải và gìn giữ văn hóa sông biển không chỉ là công việc lưu giữ quá khứ của các bảo tàng hàng hải. Đó còn là điểm tựa tinh thần, là bài học lịch sử vô giá để thế hệ hôm nay tiếp nối tư duy hướng biển của cha ông. Trong bối cảnh thế kỷ 21 – thế kỷ của đại dương, việc khơi dậy dòng máu hàng hải, phát triển kinh tế biển bền vững và bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo chính là cách chúng ta viết tiếp những trang sử hào hùng mà người Việt cổ đã khởi đầu từ hàng ngàn năm trước.











